BIỂN ĐẢO VIỆT NAM


CHÀO MỪNG QUÝ THẦY, CÔ GIÁO, CÁC BẠN VÀ CÁC EM HỌC SINH ĐẾN THĂM WEBSITE CỦA TRƯỜNG THCS SỐP CỘP
Địa chỉ: Thị trấn huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
ĐT: 022.3878.239 - Email: thcssopcop@gmail.com
| TRƯỜNG THCS SỐP CỘP | ||||||||||
| DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN THCS SỐP CỘP | ||||||||||
| TT | Họ và tên | Dân tộc | Sinh ngày | Trình độ | Ngành | Ngày tháng năm vào ngành |
Bậc- HSố | Ngày xếp lương |
Ngày, tháng, năm vào Đảng |
Ghi chú |
| 1 | Cầm Văn Châm | Thái | 21.07.1980 | CĐ | Họa - GDCD | 18.09.2003 | 3- 2.41 | 05.02.2010 | 03.02.2007 | |
| 2 | Lường Văn Dinh | Thái | 08.11.1977 | TC | Lâm sinh | 26.02.2010 | 1- 1.5 | 26.08.2012 | HĐNĐ/68 | |
| 3 | Đào Thị Thu Hà | Kinh | 26.05.1983 | CĐ | Văn - Sử | 05.12.2005 | 2 - 2.41 | 05.06.2009 | ||
| 4 | Nguyễn Thị Hạnh | Kinh | 24.03.1985 | CĐ | Sinh - Địa | 07.04.2008 | 1 - 2.10 | 07.04.2009 | ||
| 5 | Lò Thị Hiền | Thái | 10.05.1982 | CĐ | Văn - Sử | 16.11.2005 | 2 - 2.41 | 16.11.2009 | ||
| 6 | Nguyễn Thị Hiền | Kinh | 18.03.1979 | CĐ | Tiếng anh | 01.11.2002 | 3 - 2.72 | 01.07.2009 | 19.05.2007 | Nghỉ TS |
| 7 | Trần Thị Hoa | Kinh | 15.03.1981 | ĐH | Tiếng anh | 06.01.2010 | 1 - 2.34 | 06.03.2011 | ||
| 8 | Phạm Thị Thuý Hồng | Kinh | 28.06.1983 | CĐ | Văn - Sử | 16.09.2004 | 2 - 2.41 | 16.09.2008 | 15.03.2008 | |
| 9 | Thiều Quang Hùng | Kinh | 05.04.1982 | CĐ | Sinh - Địa | 18.09.2003 | 3 - 2.72 | 18.06.2010 | 07.11.2006 | |
| 10 | Trịnh Văn Huy | Kinh | 03.07.1983 | CĐ | Toán - Lý | 07.04.2008 | 1 - 2.10 | 07.04.2009 | ||
| 11 | Vì Thị Lan | Thái | 11.10.1984 | TC | Thư viện | 14.08.2008 | 2 - 2.06 | 14.02.2010 | 19.05.2006 | |
| 12 | Quàng Thị Ngọc | Thái | 12.11.1987 | TC | Kế toán | 13.01.2010 | 1 - 1.86 | 13.01.2011 | ||
| 13 | Lã Thị Lan Phương | Kinh | 01.08.1986 | CĐ | Kỹ thuật CN | 05.12.2008 | 1 - 2.10 | 05.12.2009 | ||
| 14 | Lê Thị Phương | Kinh | 08.06.1981 | ĐH | Ngữ văn | 12.01.2002 | 3 - 3.00 | 12.01.2009 | 03.02.2007 | |
| 15 | Phạm Thị Thanh Tâm | Kinh | 03.08.1984 | CĐ | CNTT | 15.11.2006 | 2 - 2.41 | 15.11.2010 | ||
| 16 | Lò Thị Thảo | Thái | 12.01.1986 | CĐ | GDCD - Địa | 07.04.2008 | 1 - 2.10 | 07.04.2009 | ||
| 17 | Lò Thị Thắm | Lào | 07.01.1985 | TC | Ytế | 20.12.2008 | 1 - 1.86 | 20.06.2009 | ||
| 18 | Vũ Xuân Thế | Kinh | 20.10.1981 | CĐ | Nhạc - CTĐ | 23.01.2007 | 1 - 2.10 | 23.01.2008 | ||
| 19 | Tòng Thị Thiên | Thái | 07.06.1981 | ĐH | Toán | 10.09.2002 | 3 - 3.00 | 10.09.2009 | 25.12.2008 | |
| 20 | Hoàng Văn Thọ | Thái | 06.06.1986 | CĐ | Thể dục - CTĐ | 06.01.2010 | 1 - 2.10 | 06.03.2011 | ||
| 21 | Nguyễn Thị Thuỷ | Kinh | 05.08.1978 | ĐH | Ngữ văn | 16.09.2004 | 3 - 3.00 | 16.09.2009 | ||
| 22 | Lê Văn Trọng | Kinh | 11.07.1980 | CĐ | Toán - Lý | 10.01.2005 | 2 - 2.41 | 10.01.2009 | 07.11.2006 | |
| 23 | Tòng Văn Tuấn | Thái | 07.02.1988 | CĐ | Thể dục - CTĐ | 06.01.2010 | 1 - 2.10 | 06.03.2011 | ||
| 24 | Vì Thị Tùng | Thái | 25.10.1979 | ĐH | Hóa học | 01.10.1999 | 3 - 3.00 | 01.04.2010 | 03.02.2007 | |
| 25 | Dương Văn Vũ | Kinh | 16.05.1984 | CĐ | Toán - Lý | 15.11.2006 | 2 - 2.41 | 15.11.2010 | 19.05.2011 | |
| 26 | Vũ Thị Xuân | Kinh | 07.09.1968 | CĐ | Sử - chính trị | 02.10.1989 | 8 - 4.27 | 01.01.2011 | 24.12.1996 | |
| Sốp Cộp, ngày 3 tháng 9 năm 2011 | ||||||||||
| KT. HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||
| PHÓ HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||
| Thiều Quang Hùng | ||||||||||
CÁC Ý KIẾN MỚI NHẤT