(
Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thiều Quang Hùng (
trang riêng)
Ngày gửi: 15h:04' 04-11-2011
Dung lượng: 30.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS S ỐP CỘP
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
( Từ ngày 7 tháng 11 năm 2011)
STT Họ và tên Chức vụ Tổ "Trình độ
CM" Chuyên ngành Giảng dạy Kiêm nghiệm TS tiết "Tiết
QĐ" Thừa Nghỉ Ghi chú
Môn Lớp "Số
tiết" Công tác "Số
tiết"
1 Vũ Thị Thanh Xuân Hiệu trưởng KHXH ĐH GDCD CD 8AB 2 2 2 0 7
2 Lê Thị Phương Tổ trưởng KHXH ĐH Ngữ văn Văn 9ABC 15 TTXH 3 18 19 -1 7 Văn 9
3 Phạm Thị Thúy Hồng BT Đoàn KHXH ĐH Ngữ văn Sử 9A 1 CN 6A 5.5 18.5 19 -0.5 6 Sử 9
Văn 6ABC 12
4 Nguyễn Thị Thủy GV KHXH ĐH Ngữ văn CD 6A 1 CN 7A 5.5 18.5 19 -0.5 4
Văn 7ABC 12
5 Lò Thị Hiền GV KHXH CĐ Văn - sử Sử 7ABC 6 CN 7C 5.5 20.5 19 1.5 4
CD 7 ABC 3
CD 9ABC 3
Sử 6ABC 3
6 Đào Thị Thu Hà KHXH CĐ Văn - sử Sử 8AB 4 CN 8A 5.5 19.5 19 0.5 3
Sử 9BC 2
Văn 8AB 8
7 Lò Thị Thảo GV KHXH CĐ GDCD - Địa Địa 7ABC 6 CN 9B 5.5 20.5 19 1.5 3 Địa 9
Địa 9ABC 6
Địa 6ABC 3
8 Trần Thị Hoa GV KHXH ĐH Tiếng anh Anh 6 C 3 CN 6C 5.5 20.5 19 1.5 3 Anh 9
Anh 8 AB 6
Anh 9 ABC 6
9 Nguyễn Thị Hiền GV KHXH CĐ Tiếng anh Thai sản
10 Cầm Văn Châm GV KHXH CĐ Mỹ thuật MT 6ABC 3 20.5 19 1.5 4
CD 6BC 2 TT 2
MT 7ABC 3 CN 8B 5.5
MT 8AB 2
MT 9ABC 3
11 Vũ Xuân Thế GV KHXH CĐ Âm nhạc Nhạc 6ABC 3 16.5 19 -2.5 3
Nhạc 7ABC 3 Văn thể 3
TD 9C 2 CN 9C 5.5
12 Hoàng Văn Thọ TPT Đội KHXH CĐ Thể dục TD 6ABC 6 TPT 13 19 19 0 4
13 Thiều Quang Hùng Phó hiệu trưởng KHTN CĐ Sinh - Địa Sinh 6ABC 6 7 4 3 CN
HN 9ABC 1
14 Tòng Thị Thiên Tổ trưởng KHTN ĐH Toán Toán 8AB 8 TTTN 3 17 19 -2 7
Lý 7ABC 3
Lý 6ABC 3
15 Lê Văn Trọng CTCĐ KHTN CĐ Toán lý Toán 9ABC 12 CTCĐ 3 19 19 0 6 Toán 9
Sinh 8A 2
Lý 8AB 2
16 Nguyễn Thị Hạnh KHTN CĐ Sinh - Địa Sinh 9ABC 6 CN 9A 5.5 21.5 19 2.5 3 Sinh 9
Địa 8 AB 2
Sinh 8A 2
Sinh 7ABC 6
17 Dương Văn Vũ GV KHTN CĐ Toán - Lý Toán 6ABC 12 18 19 -1 2 Lý 9
Lý 9ABC 6
18 Trịnh Văn Huy TKHĐ KHTN CĐ Toán - Lý Toán 7ABC 12 TKHĐ 2 20 19 1 7
Tin 6ABC 6
20 Lã Thị Lan Phương GV KHTN CĐ Công nghệ C.Nghệ 7ABC 6 CN 6B 5.5 21.5 19 2.5 4
C.Nghệ 8AB 4
C.Nghệ 6ABC 6
21 Phạm Thị Thanh Tâm GV KHTN CĐ CNTT Tin 9ABC 6 16 16 0 7
Tin 8AB 4
Tin 7ABC 6
22 Tòng Văn Tuấn GV KHTN CĐ Thể dục TD 9AC 4 CN 7B 5.5 19.5 19 0.5 6
TD 8AB 4
TD 7ABC 6
23 Sòi Thị Kim Tuyến GV KHXH CĐ Tiếng anh Anh 6AB 6 18 19 -1 2 TC
Anh 7ABC 9
C.Nghệ 9ABC 3
24 Nguyễn Thu Hiền GV KHTN CĐ Hóa Sinh Hóa 9ABC 9 17 19 -2 2 Hóa
Hóa 8AB 8
CÁC Ý KIẾN MỚI NHẤT